Cách Đo Main PS4: Hướng Dẫn Đo Điện Áp, Chân Test Point & Chẩn Đoán Lỗi 2026

Cách Đo Main PS4: Hướng Dẫn Đo Điện Áp, Chân Test Point & Chẩn Đoán Lỗi 2026
Mainboard · Test Point · Chẩn Đoán · 2026

Cách Đo Main PS4
để Xác Định Đúng Lỗi

Hướng dẫn kỹ thuật toàn diện: vị trí test point trên mainboard, điện áp chuẩn từng đường rail, quy trình đo 8 bước và ma trận chẩn đoán lỗi — giúp kỹ thuật viên xác định chính xác linh kiện hỏng mà không cần thay mò.

📅 Cập nhật 06/2026 ⏱ Đọc ~15 phút 🔧 PS4 Fat / Slim / Pro 📐 DMM + Oscilloscope ⚡ CUH-1000 → CUH-7000
Phần 01

Kiến Thức Cơ Bản Cần Có Trước Khi Đo

Đo điện áp trên mainboard PS4 là bước quan trọng nhất trong quy trình chẩn đoán — nó cho phép kỹ thuật viên khoanh vùng lỗi chính xác mà không cần thay mò linh kiện. Tuy nhiên, để đọc số liệu đúng nghĩa, cần nắm vững một số khái niệm nền tảng.

⚠ An Toàn Điện — Bắt Buộc Đọc
  • Mainboard PS4 hoạt động ở nhiều mức điện áp — một số điểm có thể tới 12V DC với dòng lớn gây bỏng
  • KHÔNG để que đo chạm chập hai chân liền kề khi mạch đang có điện
  • Luôn xác định GND (mass) trước khi đặt que dương vào điểm đo
  • Đeo vòng tay chống tĩnh điện (ESD wrist strap) khi thao tác trên mainboard
  • Đặt mainboard trên thảm chống tĩnh điện, không đặt trực tiếp trên kim loại

Dụng Cụ Cần Thiết

Dụng CụThông Số Tối ThiểuMục Đích Trên Main PS4
Đồng hồ vạn năng số (DMM)DC: 0–20V, Độ phân giải 1mVĐo điện áp các rail, kiểm tra diode, thông mạch
Que đo nhỏ đầu nhọnĐường kính đầu < 0.5mmTiếp xúc chính xác với test point và chân IC nhỏ
OscilloscopeBăng thông ≥ 20MHz, 2 kênhKiểm tra clock, tín hiệu I2C/SPI, Ripple rail điện
Nguồn DC lab (0–15V/5A)Màn hình hiển thị V và ACấp điện trực tiếp vào main để phân lập lỗi
Đèn thử nối tiếp (100W)Bóng sợi đốt 100W/220VHạn chế dòng khi main bị đoản mạch — bảo vệ linh kiện
Kính lúp 10× hoặc kính hiển viĐộ phóng đại 10–40×Quan sát test point nhỏ, phát hiện nứt vỡ chân IC
Nhíp đồng hồ (Tweezer DMM)Đo điện trở mode ΩĐo điện trở xung quanh IC khi không có điện

Khái Niệm Quan Trọng Cần Nắm

Rail điện (Power Rail)
Đường cung cấp điện

Một “rail” là một đường điện áp DC cố định chạy xuyên suốt mainboard. Main PS4 có 5–7 rail chính. Mỗi rail cấp điện cho một nhóm IC cụ thể.

📍
Test Point (TP)
Điểm đo kỹ thuật

Điểm trên mainboard được thiết kế sẵn để đo điện áp hoặc tín hiệu. Thường là pad đồng nhỏ, in chữ “TP” kèm số. Dễ đo hơn chân IC.

🔁
VRM (Voltage Regulator Module)
Mạch tạo điện áp

Mạch điện tử chuyển đổi điện áp từ nguồn PSU (+12V) thành các mức thấp hơn cần thiết cho CPU, GPU, RAM. Hỏng VRM = rail tương ứng mất điện.

🌊
Ripple (Nhiễu gợn sóng)
Đo bằng oscilloscope

Thành phần AC còn lại trên đường DC. Ripple quá cao gây lỗi ngẫu nhiên, treo máy, hỏng RAM. Tiêu chuẩn: <50mVpp.

🛑
GND / Mass
Điểm tham chiếu 0V

Tất cả điện áp đo được đều lấy tham chiếu từ GND. Que đen của đồng hồ luôn đặt vào GND. Có thể dùng vỏ jack HDMI hoặc ốc vít làm GND.

🔒
Power Sequence (Chuỗi khởi động)
Thứ tự lên nguồn

Mainboard PS4 lên điện theo thứ tự cố định: +5VSB → +3.3V → +1.1V → +1.8V → +12V → HDMI. Nếu một rail không có = chuỗi dừng tại đó.

Phần 02

Các Đường Điện Áp Trên Mainboard PS4

Mainboard PS4 (đặc biệt dòng CUH-1200 / CUH-2000 / CUH-7000) sử dụng nhiều mức điện áp DC khác nhau, mỗi mức cấp cho một nhóm linh kiện cụ thể. Hiểu rõ từng rail giúp khoanh vùng lỗi chỉ qua 2–3 phép đo.

RAIL CHÍNH
+12V
11.4V – 12.6V
Từ PSU → VRM APU, Quạt, Ổ quang, Ổ cứng
RAIL USB/HDMI
+5V
4.75V – 5.25V
USB Hub, HDMI 5V, Bluetooth, USB Controller
RAIL IO
+3.3V
3.20V – 3.40V
NAND Flash, WLAN module, RTC, eMMC
STANDBY
+5VSB
4.75V – 5.25V
MCU chờ, Power button circuit, LED

Các Rail Nội Bộ (Tạo Ra Trên Mainboard)

Ngoài các rail nhận từ PSU, mainboard PS4 tự tạo thêm nhiều mức điện áp nhỏ hơn thông qua các mạch VRM và LDO (Low Dropout Regulator) tích hợp:

RailĐiện Áp ChuẩnCấp Điện ChoNguồn Tạo Ra
VDDC / VDDCR0.9V – 1.1VLõi APU (CPU + GPU cores)VRM chính (multiphase)
VDDIO1.8VBus I/O của APU, giao tiếp DDR5/GDDR5LDO hoặc buck converter
VDDMEM / VTT1.35V – 1.5VRAM GDDR5 (PS4) / GDDR6 (Pro)VRM nhớ
VDDNB1.05V – 1.1VNorth Bridge / UMC controller trong APULDO từ rail +1.8V
HDMI_5V+5VĐầu ra HDMI 5V pin — cấp cho TV nhận hot-plugChuyển từ rail +5V qua MOSFET
VDDC_SATA3.3V / 5VỔ cứng SATA 2.5″Từ main nhận +5V PSU
WLAN_3V33.3VModule WiFi + Bluetooth BCM4356LDO riêng từ +3.3V
💡 Quy tắc vàng khi đọc điện áp Nếu một rail nội bộ mất điện (ví dụ VDDIO = 0V), hãy kiểm tra nguồn cấp cho VRM tạo ra nó trước (thường là +12V hoặc +5V). Nếu nguồn cấp đủ → VRM hỏng. Nếu nguồn cấp cũng mất → lỗi ở tầng trên.
Phần 03

Vị Trí Test Point Quan Trọng Trên Mainboard

Test point (TP) là các pad đồng nhỏ được thiết kế sẵn trên mainboard để đo lường và gỡ lỗi. Trên mainboard PS4, các TP thường nằm gần IC nguồn, gần connector và quanh APU. Một số TP được in tên trực tiếp trên PCB.

📌 Lưu ý thực tế Vị trí TP thay đổi theo phiên bản main (CUH-1000 khác CUH-2000). Luôn đối chiếu với sơ đồ mạch nguyên lý (schematic) của đúng model board trước khi đo. Khi không có schematic, dùng đồng hồ đo thông mạch để xác định TP nào nối với GND hay đường điện nào.
Connector PSU → Mainboard (CN_PWR) Đo đầu tiên — không cần tháo main
Chân / Tên
Điện áp chuẩn
Dung sai
Ghi chú
+12V
12.0V
±5%
Dây đen lớn từ PSU. Mất = PSU chết hoặc đứt dây
+5V
5.0V
±5%
Cấp cho USB, HDMI encoder
+3.3V
3.3V
±3%
Cấp cho NAND, WLAN, logic IO
+5VSB
5.0V
±5%
Luôn có khi PSU cắm điện, dù máy tắt
PS_ON
3.3V (off) → 0V (on)
Logic
MCU kéo xuống 0V để kích PSU bật nguồn chính
PWR_GOOD
+3.3V (sau khởi động)
Logic
PSU báo hiệu điện áp ổn định. Mất = main không boot
Khu Vực APU — VRM Cores (VDDC) Đo gần cuộn cảm VRM quanh APU
Test Point
Điện áp chuẩn
Sai số cho phép
Ý nghĩa & Xử lý
VDDC
1.05V
±3%
Điện áp lõi APU. Đo tại chân OUTPUT cuộn cảm VRM gần APU
VDDCR_GFX
0.9V – 1.1V
±5%
Điện áp GPU core. Biến đổi theo tải — đo khi machine idle
VDDIO
1.8V
±3%
Bus I/O. Mất 1.8V → APU không giao tiếp được RAM và NAND
VDDNB
1.1V
±3%
North Bridge trong APU. Mất → máy không nhận được NAND
VRM_IN (+12V)
12.0V
±5%
Đầu vào của VRM APU. Mất = PSU không cấp +12V đến main
Khu Vực RAM (GDDR5 / GDDR6) Đo gần các chip RAM xung quanh APU
Test Point
Điện áp chuẩn
Sai số
Ý nghĩa
VDDMEM
1.35V – 1.5V
±3%
Điện áp chính RAM GDDR5. Mất → màn đen, máy không boot
VTT_MEM
0.675V (½ VDDMEM)
±3%
Điện áp termination. Luôn bằng đúng 1/2 VDDMEM
VDDQ_MEM
1.5V
±3%
Điện áp I/O của chip RAM. Mất → lỗi giao tiếp bus dữ liệu
Khu Vực HDMI Encoder (PS4 dùng PS1000/MN864729) Đo gần IC HDMI phía cạnh cổng HDMI
Test Point
Điện áp chuẩn
Sai số
Ý nghĩa
HDMI_5V (pin 18)
5.0V
±5%
Cấp cho TV nhận tín hiệu hot-plug. Mất → TV không nhận dây
VDD_HDMI_1V8
1.8V
±3%
Cấp cho IC HDMI encoder. Mất → không lên hình dù main sống
VDD_HDMI_1V2
1.2V
±3%
Core voltage của IC HDMI. Sụt → hình nhiễu hoặc không có hình
HPD (Hot Plug Detect)
Dao động 0V↔3.3V
Logic
Tín hiệu handshake với TV. Dùng oscilloscope — 0V cố định = lỗi
Khu Vực NAND Flash / eMMC (Bộ nhớ hệ thống) Đo gần chip NAND 16GB / 32GB
Test Point
Điện áp chuẩn
Sai số
Ý nghĩa
VCC_NAND
3.3V
±3%
Cấp chính cho chip NAND. Mất → máy bị lỗi CE-34878-0 hoặc treo logo
VCCQ_NAND
1.8V
±3%
Điện áp I/O bus NAND. Mất → APU không giao tiếp được NAND
CLK_NAND
Sóng vuông 25–50MHz
Oscilloscope
Clock tín hiệu giao tiếp. Không có clock = NAND không hoạt động
Phần 04

Quy Trình Đo Mainboard PS4 — 8 Bước Chuẩn

Quy trình này áp dụng được cho mọi model PS4 (Fat / Slim / Pro), được thiết kế theo nguyên tắc “từ ngoài vào trong, từ nguồn đến tải” — tiết kiệm thời gian và tránh bỏ sót lỗi.

  1. Quan sát vật lý mainboard Dùng kính lúp hoặc kính hiển vi kiểm tra: IC bị vỡ, cháy, nứt chân; tụ điện phồng; dấu ố vàng (do dung dịch flux); mối hàn nứt quanh APU hoặc chip NAND. Ghi chú mọi bất thường trước khi cắm điện.
  2. Đo điện trở đường nguồn (Không cắm điện) Que đỏ vào từng rail (+12V, +5V, +3.3V), que đen vào GND. Giá trị <10Ω = nghi ngờ đoản mạch, cần cách ly từng mạch. Giá trị bình thường: 50Ω–vài trăm Ω tùy rail.
  3. Cắm điện, đo +5VSB tại connector PSU Với máy đang tắt (chưa bấm nút Power): đo chân +5VSB tại connector nguồn trên main. Kết quả chuẩn: 4.75V–5.25V. Mất +5VSB = PSU chết, không thể tiếp tục các bước sau.
  4. Bật máy, đo tín hiệu PS_ON và PWR_GOOD Bấm nút Power. Trong 1–2 giây đầu: chân PS_ON phải kéo xuống 0V (báo PSU bật). Sau đó chân PWR_GOOD phải lên 3.3V (PSU xác nhận điện ổn định). Nếu PWR_GOOD không lên = PSU không đủ công suất hoặc main đang kéo quá tải.
  5. Đo các rail chính ngay tại connector PSU→Main Đo lần lượt: +12V, +5V, +3.3V. Phải đạt trong dung sai ±5%. Nếu một rail thấp hơn dung sai: có thể main đang kéo quá tải trên rail đó (đoản mạch trên main) hoặc PSU yếu.
  6. Đo các rail nội bộ (VDDC, VDDIO, VDDMEM) Đo tại test point hoặc chân output cuộn cảm VRM quanh APU. Thứ tự chuỗi nguồn: VDDIO (1.8V) phải có trước, rồi VDDC (~1.05V), rồi VDDMEM (1.35V). Rail nào mất = tìm VRM tạo ra rail đó.
  7. Đo khu vực HDMI và NAND nếu main lên nhưng có lỗi cụ thể Không lên hình: đo HDMI_5V, VDD_HDMI_1V8, VDD_HDMI_1V2. Lỗi hệ thống / treo logo: đo VCC_NAND (3.3V) và VCCQ_NAND (1.8V). Mất WiFi: đo WLAN_3V3.
  8. Đo Ripple bằng oscilloscope trên các rail chính Cài DC coupling, 10µs/div, 50mV/div. Đo lần lượt +12V, +5V, +3.3V, VDDC tại test point. Ripple <50mVpp = tốt. Ripple >100mVpp = tụ lọc yếu hoặc VRM hoạt động bất ổn.
⚡ Mẹo thực chiến Nếu không có sơ đồ mạch, dùng chế độ diode test của DMM (không có điện) để xác định test point nào nối với GND: que đen GND, que đỏ đặt lên pad — nếu báo OL (hở mạch) thì đó là đường điện dương. Cách này tìm TP nhanh hơn đo thông mạch thông thường.
Phần 05

Chẩn Đoán Lỗi Theo Triệu Chứng

Mỗi nhóm triệu chứng trên PS4 tương ứng với một hoặc vài rail điện cụ thể. Nhấn vào từng mục để xem hướng đo kiểm chi tiết.

LỖI NGHIÊM TRỌNG Máy hoàn toàn không phản ứng — không đèn LED, không tiếng quạt

Nghi ngờ: PSU hỏng hoặc mất nguồn AC → mainboard không nhận được +5VSB.

  • Đo +5VSB tại connector PSU → Main. Phải có 5V dù máy tắt. Nếu 0V → PSU chết (xem bài Sữa PS4).
  • Nếu +5VSB có → đo chân PS_ON khi bấm nút Power. Phải kéo xuống 0V trong vài giây đầu.
  • PS_ON không kéo xuống 0V → IC MCU chờ trên main hỏng hoặc nút Power bị đứt mạch.
  • PS_ON có tín hiệu nhưng PSU không bật → PSU hỏng mạch nhận PS_ON.
LỖI KHỞI ĐỘNG Đèn LED nhấp nháy rồi tắt — không vào được menu

Nghi ngờ: Chuỗi Power Sequence bị ngắt — một rail nội bộ không đạt ngưỡng. Máy tự bảo vệ và shutdown.

  • Đo +12V và +5V tại connector PSU. Nếu sụt dưới dung sai → PSU yếu hoặc main kéo quá tải.
  • Đo VDDIO (1.8V) ngay sau khi bấm Power — phải có trong 0.5 giây đầu. Mất = VRM 1.8V hỏng.
  • Nếu VDDIO có → đo VDDC (~1.05V). Mất = VRM lõi APU hỏng hoặc APU bị hỏng (BGA).
  • Nếu tất cả rail có → đo VDDMEM (1.35V). Mất = VRM nhớ hỏng hoặc RAM chập.
  • Đo Ripple từng rail. Ripple >100mVpp trên bất kỳ rail nào → thay tụ lọc tương ứng.
LỖI HÌNH ẢNH Main sống, có tiếng bíp khởi động nhưng không lên hình

Nghi ngờ: IC HDMI encoder hỏng, mất nguồn HDMI, hoặc APU không xuất tín hiệu video.

  • Đo HDMI_5V (pin 18 cổng HDMI). Phải là 5V. Mất → MOSFET cấp HDMI_5V hỏng hoặc đứt đường mạch.
  • Đo VDD_HDMI_1V8. Phải là 1.8V. Mất → IC HDMI không có điện, không thể hoạt động.
  • Đo VDD_HDMI_1V2. Phải là 1.2V. Mất hoặc sụt → IC HDMI encoder (PS1000 / MN864729) hỏng.
  • Nếu tất cả nguồn HDMI đủ → dùng oscilloscope đo tín hiệu HPD (Hot Plug Detect). Phải dao động khi cắm/rút dây HDMI.
  • HPD không dao động → IC HDMI chết hoặc cổng HDMI bị nứt chân — cần thay IC HDMI.
  • HPD có tín hiệu nhưng vẫn không hình → lỗi phía APU (không xuất TMDS signal) — nghi APU BGA.
LỖI HỆ THỐNG Treo logo PS4, lỗi CE-34878-0, hoặc không nhận ổ cứng

Nghi ngờ: NAND Flash hỏng, mất điện NAND, hoặc APU không giao tiếp được với bộ nhớ hệ thống.

  • Đo VCC_NAND (3.3V) tại chân VCC của chip NAND. Mất → LDO cấp NAND hỏng.
  • Đo VCCQ_NAND (1.8V). Mất → APU không giao tiếp được bus NAND, mọi lệnh đọc/ghi đều thất bại.
  • Nếu nguồn NAND đủ → dùng oscilloscope đo CLK_NAND. Phải có sóng vuông 25–50MHz khi máy đang boot.
  • Không có clock → APU không gửi lệnh đến NAND. Nguyên nhân có thể do firmware APU hỏng hoặc APU BGA.
  • Clock có nhưng không boot được → chip NAND hỏng (bad block nghiêm trọng) — cần đọc/ghi lại NAND bằng programmer.
  • Kiểm tra ổ cứng: đo +5V và +3.3V tại connector SATA trên main. Mất một trong hai → không nhận HDD.
LỖI KẾT NỐI Mất WiFi, Bluetooth không hoạt động, USB không nhận

Nghi ngờ: Mất nguồn module WLAN hoặc USB hub, hoặc IC BCM4356 (WiFi/BT) hỏng.

  • Mất WiFi + BT cùng lúc: đo WLAN_3V3 (3.3V) tại VCC chân IC BCM4356. Mất → LDO cấp WLAN hỏng.
  • Nguồn WLAN đủ nhưng không có WiFi → IC BCM4356 hỏng, anten đứt, hoặc firmware NAND corrupt (mất driver WiFi).
  • USB không nhận: đo +5V tại connector USB trên main. Mất → MOSFET cấp nguồn USB hỏng.
  • +5V USB đủ nhưng không nhận thiết bị → IC USB hub (Renesas μPD720210) hỏng.
  • Chỉ một cổng USB không nhận → dây dẫn đứt hoặc cổng USB vật lý bị lỏng chân hàn.
LỖI NHIỆT Máy chạy rồi tự tắt sau 5–30 phút, hay vào mùa hè

Nghi ngờ: Cảm biến nhiệt độ phát hiện APU/GPU quá nhiệt và kích hoạt thermal shutdown. Không nhất thiết là lỗi điện.

  • Đo điện áp quạt tản nhiệt: phải nhận +12V khi máy đang chạy. Nếu 0V → MOSFET điều khiển quạt hỏng.
  • Quạt có điện nhưng không quay → quạt chết, thay quạt.
  • Quạt quay bình thường → vệ sinh bụi lưới tản nhiệt, thay keo tản nhiệt APU (Arctic MX-4 hoặc Thermal Grizzly).
  • Sau khi vệ sinh vẫn tắt → đo tín hiệu từ cảm biến nhiệt (thermistor) bằng oscilloscope. Tín hiệu bất thường → cảm biến hỏng.
  • Đo Ripple trên VDDC khi máy đang nóng và sắp tắt. Ripple tăng vọt = tụ lọc VRM bị ảnh hưởng bởi nhiệt.
Phần 06

Ma Trận Lỗi Tổng Hợp

Bảng dưới đây cho phép đối chiếu nhanh: triệu chứng máy × rail điện bị ảnh hưởng. Dùng để xác định ưu tiên đo điểm nào trước.

Triệu Chứng+12V
PSU
+5V
PSU
+3.3V
PSU
+5VSBVDDC
1.05V
VDDIO
1.8V
VDDMEM
1.35V
HDMI
5V/1.8V
NAND
3.3V
Không phản ứng gì (0V tất cả)·····
Đèn LED nhấp nháy rồi tắt···
Main sống, không lên hình·······
Treo logo, lỗi CE-34878-0······
Không nhận ổ cứng HDD·······
Mất WiFi + Bluetooth········
USB không nhận controller········
Tự tắt sau vài phút (nhiệt)·······
Hình ảnh nhiễu / tạp sắc·····

Rất có khả năng liên quan  ·  Có thể liên quan  ·  · Ít liên quan

Phần 07 — Tổng Hợp

Tổng Hợp: Nguồn PS4 + Main PS4 — Toàn Bộ Quy Trình

Kết hợp bài Sữa PS4 (đo kiểm PSU) và bài này (đo kiểm mainboard) ta có một quy trình chẩn đoán hoàn chỉnh. Sơ đồ tổng hợp dưới đây giúp kỹ thuật viên biết chính xác bắt đầu từ đâu và đi theo hướng nào.

BướcVị Trí ĐoĐiện Áp / Tín Hiệu Cần CóNếu Thiếu → Lỗi Ở Đâu
01Đầu vào PSU (AC)220V AC, 50HzMất điện lưới, cầu chì nhà hỏng, dây nguồn đứt
02Cầu chì PSU (F1)Thông mạch (0Ω)Đứt cầu chì PSU → thay cầu chì đúng loại T3.15A
03+5VSB tại connector PSU→Main4.75V – 5.25V (luôn có)PSU hỏng mạch standby → sửa/thay PSU
04PS_ON khi bấm nút PowerKéo từ 3.3V xuống 0VMCU main hỏng, nút Power đứt mạch
05PWR_GOOD từ PSULên 3.3V sau ~200msPSU không đủ công suất hoặc main kéo đoản mạch
06+12V tại connector Main11.4V – 12.6VPSU sụt áp dưới tải → thay PSU hoặc tụ lọc PSU
07+5V tại connector Main4.75V – 5.25VPSU sụt rail 5V → tụ lọc PSU, diode Schottky PSU
08+3.3V tại connector Main3.20V – 3.40VPSU sụt rail 3.3V hoặc main kéo đoản mạch rail này
09VDDIO (1.8V) — TP quanh APU1.74V – 1.86VVRM 1.8V trên main hỏng → thay IC VRM tương ứng
10VDDC (~1.05V) — TP quanh APU1.01V – 1.09VVRM lõi APU hỏng → thay IC; hoặc APU BGA bong
11VDDMEM (1.35V) — TP gần RAM1.31V – 1.40VVRM nhớ hỏng hoặc một chip RAM bị đoản mạch
12HDMI_5V + VDD_HDMI_1V8/1V25V / 1.8V / 1.2VIC HDMI mất nguồn hoặc IC HDMI chết → thay IC
13VCC_NAND (3.3V) + VCCQ (1.8V)3.3V / 1.8VLDO NAND hỏng hoặc chip NAND chết
14Ripple tất cả rail (Oscilloscope)<50mVpp mỗi railTụ lọc đầu ra yếu → thay tụ (Nichicon, Rubycon)
🎯 Nguyên tắc “3 Không” (1) Không đo mò — Luôn theo quy trình từ bước 01, không bỏ bước. (2) Không thay linh kiện khi chưa xác định rõ lỗi — Đo đủ 3 điểm xác nhận trước khi quyết định thay. (3) Không bỏ qua Ripple — Nhiều lỗi gián đoạn khó tái hiện xuất phát từ Ripple cao, không phải điện áp thấp.

Sơ Đồ Quyết Định Nhanh

Câu HỏiCó ✓Không ✗ → Làm gì
+5VSB = 5V khi cắm điện?→ Tiếp tục→ Sửa/thay PSU
PS_ON kéo xuống 0V khi bấm nút?→ Tiếp tục→ Sửa MCU main / nút Power
+12V, +5V, +3.3V đủ dung sai?→ Tiếp tục→ PSU yếu hoặc main đoản mạch
VDDIO (1.8V) xuất hiện?→ Tiếp tục→ VRM 1.8V trên main hỏng
VDDC (1.05V) xuất hiện?→ Tiếp tục→ VRM APU hỏng hoặc APU BGA bong
Máy lên, nhưng không có hình?→ Đo HDMI→ Đo HDMI_5V, 1.8V, 1.2V
Máy lên, nhưng treo logo/lỗi?→ Đo NAND→ Đo VCC_NAND, VCCQ_NAND
Máy chạy được, nhưng hay tắt?→ Đo Ripple→ Thay tụ lọc + kiểm tra tản nhiệt
📚 Tài Liệu Tham Khảo PlayStation 4 Service Manual (Sony Corporation) · IEC 62368-1 · Datasheet ADP-160ER, ADP-300FR · AN-1122 Power Supply Fundamentals (STMicroelectronics) · Schematic PS4 CUH-1200/2000/7000 · IPC-A-610 Acceptability of Electronic Assemblies · iFixit PS4 Repair Guides
Main PS4 · Kỹ Thuật Chẩn Đoán
Tài liệu kỹ thuật — không thay thế đào tạo chuyên nghiệp có kiểm định
© 2026 · v1.0 · 16/06/2026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0
    0
    Tạo wiki game yêu thích
    Giỏ game trốngTrở lại trang
    Lên đầu trang