Tổng Hợp Kích Thước Miếng Dán Nhiệt (Thermal Pad) Cho PS2, PS3, PS4 và Xbox

Việc thay thế miếng dán nhiệt (thermal pad) đúng độ dày là yếu tố sống còn để máy game không bị quá nhiệt. Dưới đây là thông số chi tiết cho từng dòng máy phổ biến:

1. PLAYSTATION 2 (PS2)

Dòng PS2 Fat (SCPH-30002 / GH-005): | Vị trí | Số lượng | Kích thước (DxR) | Độ dày (Thickness) | | :— | :—: | :—: | :—: | | Daughterboard (GD-012) | 1 | 18mm x 14mm | 3mm | | CPU + RAM | 1 | 70mm x 50mm | 1mm | | GPU | 1 | 35mm x 35mm | 2mm | | Disk Drive Motor IC | 1 | 20mm x 10mm | 2mm |

Dòng PS2 Slim (SCPH-700xx – GH-032 / GH-035): | Vị trí | Số lượng | Kích thước (DxR) | Độ dày (Thickness) | | :— | :—: | :—: | :—: | | GPU / CPU | 1 | 42mm x 42mm | 0.5mm | | Disc Drive IC | 1 | 9mm x 9mm | 2.5mm | | Voltage Converter IC | 1-2 | 10mm x 6mm | 2mm |


2. PLAYSTATION 3 (PS3)

Dòng Fat (CECHA/B/C/E – COK-001/002): | Vị trí | Số lượng | Kích thước (DxR) | Độ dày (Thickness) | | :— | :—: | :—: | :—: | | Southbridge (Chip Nam) | 1 | 30mm x 30mm | 2mm | | Chip PS2 | 1 | 30mm x 30mm | 1.5mm | | Mosfets, Coils | 10 | 10mm x 10mm | 1.5mm |

Dòng Slim (CECH-20xx – DYN-001): | Vị trí | Số lượng | Kích thước (DxR) | Độ dày (Thickness) | | :— | :—: | :—: | :—: | | Southbridge | 1 | 10mm x 10mm | 1.5mm | | Bộ điều áp RSX/GPU | 1 | 8mm x 13mm | 1.5mm | | Bộ điều áp CELL/CPU | 2 | 10mm x 10mm | 1.5mm |


3. PLAYSTATION 4 (PS4)

Dòng PS4 Pro (CUH-70xx / 71xx / 72xx): | Vị trí | Số lượng | Kích thước (DxR) | Độ dày (Thickness) | | :— | :—: | :—: | :—: | | VRM (Voltage Regulator) | 6 | 7mm x 7mm | 1mm | | Chip RAM | 8 | 8mm x 8mm | 1mm |


Lưu Ý Quan Trọng Khi Thay Thế:

  1. Độ dày (Thickness): Đây là thông số quan trọng nhất. Nếu dùng pad quá mỏng, tản nhiệt sẽ không tiếp xúc được với linh kiện. Nếu quá dày, nó sẽ tạo khe hở khiến CPU/GPU không tiếp xúc được với khối tản nhiệt chính.
  2. Độ nén: Nên chọn loại thermal pad có độ mềm (compressibility) tốt để đảm bảo tiếp xúc tối ưu mà không gây áp lực quá lớn lên bo mạch.
  3. Vệ sinh: Luôn làm sạch bề mặt chip bằng cồn Isopropyl (IPA) trước khi dán miếng mới.

Thông số tối ưu SEO:

  • Từ khóa chính: Kích thước thermal pad PS2 PS3 PS4, Độ dày miếng dán nhiệt Xbox, Thay thermal pad máy game.
  • Từ khóa phụ: Sửa lỗi quá nhiệt PS4 Pro, Bảo trì PS3 Slim, Thermal pad thickness PS2 Slim.
  • Meta Description: Bảng tra cứu chi tiết kích thước và độ dày thermal pad cho các dòng máy PS2, PS3, PS4 và Xbox. Giúp bạn chọn đúng linh kiện tản nhiệt khi bảo trì máy game.

Dữ liệu này được tổng hợp để hỗ trợ các kỹ thuật viên và người yêu thích tự sửa chữa máy game tại nhà. Chúc bạn bảo trì máy thành công!

PLAYSTATION’S

PS2

FAT

SCPH-30002 

GD-012 – Daughterboard

Quantity: 1

Length: 18mm

Width: 14mm

Thickness: 3mm

GH-005 – Motherboard

IOP

Quantity: 

Length:

Width:

Thickness:

CPU + RAM

Quantity: 1

Length: 70mm

Width: 50mm

Thickness: 1mm

GPU

Quantity: 1

Length: 35mm

Width: 35mm

Thickness: 2mm

Disk Drive Spindle Motor IC – IC700

Quantity: 

Length: 20mm

Width: 10mm

Thickness: 2mm

SLIM

SCPH-700** GH-032-** Motherboard

GPU

Quantity: 1

Length: 35mm

Width: 35mm

Thickness: 0.5mm

CPU

Quantity: 1

Length: 42mm

Width: 42mm

Thickness: 0.5mm

DISC DRIVE IC

Quantity: 1

Length:9 mm

Width: 9mm

Thickness: 2.5mm

VOLTAGE CONVERTER IC

Quantity: 1

Length: 10mm

Width: 6mm

Thickness: 2mm

 - Chép Game Uy Tín tại ChepGame.net

SCPH-700** GH-035-** Motherboard

GPU/CPU

Quantity: 1

Length: 42mm

Width: 42mm

Thickness: 0.5mm

DISC DRIVE IC

Quantity: 1

Length: 9mm

Width: 9mm

Thickness: 2.5mm

VOLTAGE CONVERTER ICs

Quantity: 2

Length: 10mm

Width: 6mm

Thickness: 2mm

 - Chép Game Uy Tín tại ChepGame.net

SCPH-750**

Quantity: 

Length:

Width:

Thickness:

SCPH-790**

CPU:

Length:

Width:

Thickness:

SCPH-900**

CPU:

Length:

Width:

Thickness:

PS3

CECHA**, CECHB**, CECHC**, CECHE** – COK-001, COK-002

Southbridge – Red

Quantity: 1

Length: 30mm

Width: 30mm

Thickness: 2mm

PS2 Chip – Blue

Quantity: 1

Length: 30mm

Width: 30mm

Thickness: 1.5mm

Mosfets, Coils – Orange

Quantity: 10

Length: 10mm

Width: 10mm

Thickness: 1.5mm

Under Mosfets – Coils – Yellow

Quantity: 5

Length: 10mm

Width: 5mm

Thickness: 1.5mm

 - Chép Game Uy Tín tại ChepGame.net
 - Chép Game Uy Tín tại ChepGame.net

CECH-20** – DYN-001

Southbridge – Red

Quantity: 1

Length: 10mm

Width: 10mm

Thickness: 1.5mm

RSX / GPU Regulators – Blue

Quantity: 1

Length: 8mm

Width: 13mm

Thickness: 1.5mm

CELL / CPU Regulators – Green

Quantity: 2

Length: 10mm

Width: 10mm

Thickness: 1.5mm

Chassis to Blu-ray Drive

Quantity: 1

Length: 10mm

Width: 10mm

Thickness: 1.5mm

 - Chép Game Uy Tín tại ChepGame.net

CECH-25** – JSD-001 / JTP-001

Mosftet to chassis

Quantity: 2

Length: 

Width: 

Thickness: 

CECH-30** – KTE-001

Coil / Choke to CPU Heatsink – Red

Quantity: 1

Length: 10mm

Width: 10mm

Thickness: 2mm

 - Chép Game Uy Tín tại ChepGame.net


CECH-42xx

Mosftet to Hestsink Side Chassis

Quantity: 2

Length: 15mm

Width: 8mm

Thickness: 1mm

Motherboard Mosftet Rear to Rear Chassis

Quantity: 2

Length: 15mm

Width: 8mm

Thickness: 1mm

PS4

VRM (Voltage Regulator Modules)

FAT

SLIM

PRO – CUH-70xx / CUH-71xx / CUH-72xx

Quantity: 6

Length: 7mm

Width: 7mm

Thickness: 1mm

RAM:

FAT

Quantity: 8

Length:

Width:

Thickness: ..mm

SLIM

Quantity: 8

Length:

Width:

Thickness: …mm

PRO – CUH-70xx / CUH-71xx / CUH-72xx

Quantity: 8

Length: 8mm

Width: 8mm

Thickness: 1mm

XBOX’S

XBOX

XBOX 360

XBOX ONE X

SERIES S

SERIES X

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0
    0
    Chọn game
    Giỏ game trốngTrở lại trang
    Scroll to Top